cuckoo clock

/'kuku:klɔk/
Học thuật
Thân thiện
cuckoo clock

A wooden cuckoo clock hangs on a wall in a cozy living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ chim cu: Một loại đồng hồ trang trí, thường hình dáng một ngôi nhà gỗ, chế đặc biệt để một con chim nhỏ (thường được mô phỏng hình chim cu) bật ra qua một cánh cửa nhỏ phát ra tiếng kêu "cu cu" để báo giờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather brought back a beautiful cuckoo clock from his trip to the Black Forest. (Ông tôi đã mang về một chiếc đồng hồ chim cu tuyệt đẹp từ chuyến đi đến Rừng Đen.)
    • Every hour, the little bird emerges from the cuckoo clock to announce the time. (Mỗi giờ, chú chim nhỏ lại chui ra từ chiếc đồng hồ chim cu để báo giờ.)
    • The sound of the cuckoo clock is a familiar and comforting noise in their traditional home. (Tiếng đồng hồ chim cu một âm thanh quen thuộc ấm áp trong ngôi nhà truyền thống của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a cuckoo clock": Được dùng trong văn nói để von về một điều đó xảy ra một cách đều đặn, có thể dự đoán được, giống như nhịp điệu của đồng hồ.
    • He arrives for lunch every day at noon, like a cuckoo clock. (Ông ấy đến ăn trưa đúng 12 giờ trưa mỗi ngày, đều đặn như đồng hồ chim cu.)
Biến thể từ gần giống
  • Carriage clock (n): Đồng hồ để bàn nhỏ, quai xách, thường đặt trong một hộp kính.
  • Grandfather clock (n): Đồng hồ quả lắc đứng cao, thường đặt trong một tủ gỗ lớn.
  • Pendulum clock (n): Đồng hồ quả lắc (chỉ chung các loại đồng hồ sử dụng con lắc để điều chỉnh thời gian).
Từ đồng nghĩa
  • Novelty clock (n): Đồng hồ trang trí, đồng hồ hình dáng độc đáo (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đồng hồ chim cu).
  • Musical clock (n): Đồng hồ nhạc (một loại đồng hồ trang trí khác phát ra giai điệu thay vì tiếng chim).
Thành ngữ liên quan
  • "To go cuckoo": (Thành ngữ tiếng Anh, không trực tiếp liên quan đến đồng hồ) Có nghĩa trở nên điên rồ, mất trí.
    • Working in this chaos is enough to make anyone go cuckoo. (Làm việc trong mớ hỗn độn này đủ để khiến bất kỳ ai phát điên.)
cuckoo clock

A wooden cuckoo clock hangs on a wall in a cozy living room.

danh từ
  1. đồng hồ đánh chuông như tiếng chim cu cu